Word bank

Vietnamese

100 expressions

Sign in to add
  • sáu six

    Số & Số lượng

  • bảy seven

    Số & Số lượng

  • tám eight

    Số & Số lượng

  • chín nine

    Số & Số lượng

  • mười ten

    Số & Số lượng

  • numeral suffix, as in 4th

    Số & Số lượng

  • nhiều many/much

    Số & Số lượng

  • lăm numeral suffix, as in 15

    Số & Số lượng

  • mốt numeral suffix, as in 21

    Số & Số lượng

  • lẻ odd/spare

    Số & Số lượng

  • triệu million

    Số & Số lượng

  • tỷ billion

    Số & Số lượng

  • đủ enough

    Số & Số lượng

  • nửa half

    Số & Số lượng

  • số number

    Số & Số lượng

  • tổng cộng total/altogether

    Số & Số lượng

  • bởi vì because

    Liên từ & Ngữ pháp

  • hoặc or

    Liên từ & Ngữ pháp

  • khi nào when

    Liên từ & Ngữ pháp

  • thì then (topic marker)

    Liên từ & Ngữ pháp

  • trong khi while

    Liên từ & Ngữ pháp

  • nếu if

    Liên từ & Ngữ pháp

  • tuy although

    Liên từ & Ngữ pháp

  • cả all/whole

    Liên từ & Ngữ pháp

  • đều all/equally

    Liên từ & Ngữ pháp

  • mà còn but also

    Liên từ & Ngữ pháp

  • nhưng but

    Liên từ & Ngữ pháp

  • trước before

    Liên từ & Ngữ pháp

  • nên should/therefore

    Liên từ & Ngữ pháp

  • mà cũng but also

    Liên từ & Ngữ pháp

  • hiện tại currently/present

    Liên từ & Ngữ pháp

  • bây giờ now

    Liên từ & Ngữ pháp

  • lúc này at this moment

    Liên từ & Ngữ pháp

  • đang present continuous marker

    Liên từ & Ngữ pháp

  • vào enter/at (time)

    Liên từ & Ngữ pháp

  • lần time (occurrence)

    Liên từ & Ngữ pháp

  • thứ ordinal marker

    Liên từ & Ngữ pháp

  • đầu tiên first

    Liên từ & Ngữ pháp

  • cuối cùng finally/last

    Liên từ & Ngữ pháp

  • tiện lợi convenient

    Động từ & Hành động

  • trưởng thành grow up/mature

    Động từ & Hành động

  • cho phép allow/let

    Động từ & Hành động

  • tồn tại exist

    Động từ & Hành động

  • thay đổi change

    Động từ & Hành động

  • đồng ý agree

    Động từ & Hành động

  • thất bại fail/failure

    Động từ & Hành động

  • thành công successful/succeed

    Động từ & Hành động

  • thắng win/defeat

    Động từ & Hành động

  • cố gắng try

    Động từ & Hành động

  • tin believe/trust

    Động từ & Hành động

  • tặng gift/give

    Động từ & Hành động

  • gửi send

    Động từ & Hành động

  • hiểu understand

    Động từ & Hành động

  • phân biệt distinguish

    Động từ & Hành động

  • phát minh invent

    Động từ & Hành động

  • bảo vệ protect

    Động từ & Hành động

  • nhìn look

    Động từ & Hành động

  • sản xuất produce

    Động từ & Hành động

  • dừng stop

    Động từ & Hành động

  • tắt turn off

    Động từ & Hành động

  • bật turn on

    Động từ & Hành động

  • ôm hug

    Động từ & Hành động

  • thử thách challenge

    Động từ & Hành động

  • thảo luận discuss

    Động từ & Hành động

  • hôn kiss

    Động từ & Hành động

  • giao tiếp communicate

    Động từ & Hành động

  • trở về return

    Động từ & Hành động

  • xuất bản publish

    Động từ & Hành động

  • hy vọng hope

    Động từ & Hành động

  • đưa hand/give

    Động từ & Hành động

  • tìm hiểu find out/learn about

    Động từ & Hành động

  • chiều afternoon

    Thời gian & Lịch

  • ngày mai tomorrow

    Thời gian & Lịch

  • mỗi each/every

    Thời gian & Lịch

  • tối nay tonight

    Thời gian & Lịch

  • lịch calendar

    Thời gian & Lịch

  • ngày day

    Thời gian & Lịch

  • thời gian time

    Thời gian & Lịch

  • thứ tư Wednesday

    Thời gian & Lịch

  • tuần week

    Thời gian & Lịch

  • hôm nay today

    Thời gian & Lịch

  • giờ hour/now

    Thời gian & Lịch

  • chủ nhật Sunday

    Thời gian & Lịch

  • nay now/this

    Thời gian & Lịch

  • tuổi age

    Thời gian & Lịch

  • giây second

    Thời gian & Lịch

  • tháng month

    Thời gian & Lịch

  • phút minute

    Thời gian & Lịch

  • tháng tư April

    Thời gian & Lịch

  • tháng một January

    Thời gian & Lịch

  • xuân spring

    Thời gian & Lịch

  • đông winter

    Thời gian & Lịch

  • mùa season/crop

    Thời gian & Lịch

  • summer

    Thời gian & Lịch

  • thu autumn/fall

    Thời gian & Lịch

  • thập niên decade

    Thời gian & Lịch

  • thiên niên kỷ millennium

    Thời gian & Lịch

  • thế hệ generation

    Thời gian & Lịch

  • ngày sinh birthday

    Thời gian & Lịch

  • thế kỷ century

    Thời gian & Lịch